Honor Play 60 Plus với Vivo Y53t 5G

Honor Play 60 Plus
Honor
Play 60 Plus
Vivo Y53t 5G
Vivo
Y53t 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
312.000 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.51"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Water Drop Notch, 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
7 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
75.6 mm 164.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
186 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black Orange
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Honor Play 60 Plus

  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y53t 5G

  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y53t 5G
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Vivo Y53t 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh