Honor Magic8 Lite với TCL 403

Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite
TCL 403
TCL
403

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
TCL
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
6"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
480 x 960 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
Adreno GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
8 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.8
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
7500 mAh
3000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 69h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
182 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Polycarbonate
Màu sắc
Black Red Green
Gray Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Huawei Mate 80 RS Ultimate
    Huawei
    Mate 80 RS Ultimate
    20 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh