Honor Magic8 Lite với Oukitel WP23 Plus

Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite
Oukitel WP23 Plus
Oukitel
WP23 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.52"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno GPU
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Unknow
Cảm biến
Samsung HM6
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/3.06"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
7500 mAh
10600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 69h
~ 101h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
84.0 mm 176.0 mm 17.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
360 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Màu sắc
Black Red Green
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    realme Narzo 80x
    realme
    Narzo 80x
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP23 Plus

  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    ZTE Blade A36
    ZTE
    Blade A36
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP23 Plus
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP23 Plus
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh