Honor Magic8 Lite với Honor Power2

Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite
Honor Power2
Honor
Power2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
2.407.614 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 394.80)

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.79"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
1200 x 2640 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
437 ppi Very high density
427 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 2000 cd/m², Peak brightness - 8000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
MediaTek Dimensity 8500 Ultra
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
3.4GHz Cortex A725 + 3x32.GHz Cortex A725 + 4x2.2GHz Cortex A725
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
3.4 GHz
GPU
Adreno GPU
Mali-G720 MC8
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
7500 mAh
10080 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 69h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
27W reverse charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.3 mm 162.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
216 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Red Green
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    realme V60 pro
    realme
    V60 pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Power2

  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Honor Power2
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh