Honor Magic7 với HTC Wildfire E star

Honor Magic7
Honor
Magic7
HTC Wildfire E star
HTC
Wildfire E star

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
HTC
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,499.00 ($ 657.92)
AnTuTu
2.917.864 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.52"
Độ phân giải
1264 x 2800 px WQHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
453 ppi Very high density
188 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Spreadtrum SC9832E
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
4x Cortex A53 1.4 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
3 nm
28 nm
Tần số
4.32 GHz
1.4 GHz
GPU
Adreno 830
ARM Mali-400 MP2
RAM
12 GB
2 GB
64-bit
Yes
No

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX888
Kích thước điểm ảnh
1.17 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5650 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 5.0W
Sạc không dây
80W wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
16 GB
Loại
UFS Storage 4.0
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
200 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Silver
Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
90 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic7

  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC Wildfire E star

  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC U23
    HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh