Honor Magic6 Lite 5G với Honor X9c

Honor Magic6 Lite 5G
Honor
Magic6 Lite 5G
Honor X9c
Honor
X9c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
422 ppi Very high density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
Adreno 710
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5300 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
189 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Green Orange
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP53
IP65
Bề mặt sử dụng
83 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, 2 microphones
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic6 Lite 5G

  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X9c

  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh