Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5300 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh