Honor Magic6 Lite 5G với Honor X5b Plus

Honor Magic6 Lite 5G
Honor
Magic6 Lite 5G
Honor X5b Plus
Honor
X5b Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
TFT LCD (IPS)
Mật độ
422 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Mediatek Helio G36
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5300 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.7 mm 163.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
194 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black Purple Cyan
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
83 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, 2 microphones
Hi-Res Audio, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic6 Lite 5G

  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic6 Lite 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X5b Plus

  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X5b Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5b Plus
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh