Honor Magic5 với philips PH1

Honor Magic5
Honor
Magic5
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Philips
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
1.752.206 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.73"
6.51"
Độ phân giải
1224 x 2688 px QHD
720 x 1440 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
439 ppi Very high density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Unisoc Tiger T310
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
54 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Cảm biến
Sony IMX800
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Unknow

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 161.4 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
194 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Green Violet Orange Cyan
Blue Red Gray
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
92 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic5

  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5
    8 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh