Honor Magic5 với HTC Wildfire E star

Honor
Magic5

HTC
Wildfire E star
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- HTC
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 1.752.206 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- 29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.73"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1224 x 2688 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 439 ppi Very high density
- 188 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- Spreadtrum SC9832E
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 1.4 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 1.4 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 54 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX800
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.49"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 16 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 161.4 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 187 g
- 200 g
- Chất liệu
- Plastic , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Violet Orange Cyan
- Gray
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 92 %
- 72 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, 2 microphones
- —














