Honor Magic5 Pro với Nokia C300

Honor Magic5 Pro
Honor
Magic5 Pro
Nokia C300
Nokia
C300

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
1.752.508 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.52"
Độ phân giải
1312 x 2848 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
460 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, MEMC, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
11 nm
Tần số
3.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Qualcomm Adreno 610
RAM
12 GB
3 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
Unknow
Cảm biến
Sony IMX878
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/1.12"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.4
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Silicon-carbon battery, Reverse Charging 5W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 162.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
190 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Green Violet Orange Cyan Night Black
Blue
Chống nước/bụi
IP68
IP52
Bề mặt sử dụng
91 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
2 microphones
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor Magic5 Pro

  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Pro
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic5 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C300

  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh