Honor Magic5 Lite 5G với Ulefone Note 15

Honor Magic5 Lite 5G
Honor
Magic5 Lite 5G
Ulefone Note 15
Ulefone
Note 15

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
431.000 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.22"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1520 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
MediaTek MT6580
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
4x Cortex A7 1.3 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.2 GHz
1.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-400 MP2
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
No

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
73.9 mm 161.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
175 g
179 g
Chất liệu
Glass
Plastic
Màu sắc
Black Silver Green
Black Blue Purple
Bề mặt sử dụng
89 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic5 Lite 5G

  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Note 15

  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Ulefone Note 15
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh