Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
431.000 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
73.9 mm 161.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
175 g
Chất liệu
Glass
Màu sắc
Black Silver Green
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic5 Lite 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Honor Magic5 Lite 5G
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh