Honor Magic V Flip với Nokia C12 Pro

Honor Magic V Flip
Honor
Magic V Flip
Nokia C12 Pro
Nokia
C12 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,999.00 ($ 731.04)
AnTuTu
1.411.876 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2520 px FHD+
720 x 1520 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
403 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
3.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
4000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.3 mm 7.1 mm Print 3D Model
74.3 mm 160.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
177 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic , Metal
Màu sắc
Black Silver Pink Green
Green Cyan Copper
Bề mặt sử dụng
85 %
79 %
Chống nước/bụi
IP52

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V Flip

  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C12 Pro

  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh