Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.3 mm 160.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
177 g
Chất liệu
Plastic , Metal
Màu sắc
Green Cyan Copper
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Pro
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh