Honor 500 với HTC Wildfire E5 Plus

Honor 500
Honor
500
HTC Wildfire E5 Plus
HTC
Wildfire E5 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
HTC
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)
AnTuTu
2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.75"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
460 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
Unisoc Tiger T606
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
4.32 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 825
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
8000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
77.9 mm 168.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
218 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Pink
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
91 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor 500

  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC Wildfire E5 Plus

  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Motorola moto g100
    Motorola
    moto g100
    12 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Vivo Y21d
    Vivo
    Y21d
    4 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E5 Plus
    6 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    HTC Wildfire E5 Plus
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh