Honor 400 Smart 4G với Unihertz 8849 Shark 5G

Honor 400 Smart 4G
Honor
400 Smart 4G
Unihertz 8849 Shark 5G
Unihertz
8849 Shark 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
335.000 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
885.456 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², Max brightness HBM - 800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, 580 cd/m² peak brightness, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3.1 GHz
GPU
Adreno 610
Arm Mali-G610 MC6
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Hynix Hi-5022Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
6500 mAh
15600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 70h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
86.0 mm 176.0 mm 25.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
605 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Gold Silver
Black
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant
IP68, MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor 400 Smart 4G

  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Google Pixel 10
    Google
    Pixel 10
    12 GB · 6.3" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    realme C85 Pro
    realme
    C85 Pro
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor 400 Smart 4G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz 8849 Shark 5G

  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3S
    Unihertz
    Tank 3S
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank
    Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh