Honor 400 Pro với Motorola Razr60 Ultra

Honor 400 Pro
Honor
400 Pro
Motorola Razr60 Ultra
Motorola
Razr60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
2.341.801 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
1.865.776 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.9"
Độ phân giải
1280 x 2800 px QHD
1080 x 2640 px FHD+
Loại
AMOLED
pOLED
Mật độ
442 ppi Very high density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
3.3 GHz
4.32 GHz
GPU
Adreno 750
Adreno 830
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Samsung GNJ
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.64 µm
Cảm biến
Samsung S5KJNS

Pin

Dung lượng
5300 mAh
4700 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 45.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse charging 5W
Wireless 15W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 56h
~ 49h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
512 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 160.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
199 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy , Leather
Màu sắc
Black Blue Gold Gray
Blue Pink Brown Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IPX8
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 50 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
93 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 400 Pro

  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr60 Ultra

  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr60 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Motorola Razr60 Ultra
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh