Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
2.341.801 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1280 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
442 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.3 GHz
GPU
Adreno 750
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5300 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse charging 5W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 56h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 160.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Gold Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
93 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    ZTE Blade A36
    ZTE
    Blade A36
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    400 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor 400 Pro
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh