hisense E50i với Ulefone Armor 22

hisense
E50i

Ulefone
Armor 22
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HiSense
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 302.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G37
- MediaTek Helio G96
- CPU
- 8x2.3GHz Cortex A53
- 2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.05 GHz
- GPU
- PowerVR GE832
- ARM Mali-G57 MC2 900MHz
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.89
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.80 µm
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
- Cảm biến
- —
- Sony IMX686 Exmor RS
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.7"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV8856
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 73h
- Tính năng
- —
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 84.9 mm 176.8 mm 15.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 208 g
- 324 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Blue Brown Orange Cyan
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 69 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- Bluetooth
- —
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- —
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes











