Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
302.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G96
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.05 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2 900MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6600 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 73h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
84.9 mm 176.8 mm 15.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
324 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
69 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Ulefone Armor 22
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh