Google Pixel 6a với Poco C3
Google
Pixel 6a

Poco
C3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
- tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 827.053 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
- 110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Google Tensor
- Mediatek Helio G35
- CPU
- 2x2.8GHz Cortex X1 + 2x2.25GHz Cortex A76 + 4x1.80GHz Cortex A55
- 8x Cortex A53 2.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.8 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G78
- IMG PowerVR GE8320 680MHz
- RAM
- 6 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX363 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.55"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX355
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 4410 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 71.8 mm 152.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 178 g
- 194 g
- Chất liệu
- Plastic , Aluminium alloy
- Plastic , P2i Nano coating
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP67
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
- Cập nhật
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)
- GPS, A-GPS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n40 (2300), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —









