Google Pixel 5a 5G với Honor Magic Vs2

Google Pixel 5a 5G
Google
Pixel 5a 5G
Honor Magic Vs2
Honor
Magic Vs2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Honor
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2021, 4 năm 10 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
379.500 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
1.236.300 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)

Màn hình

Kích thước
6.34"
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1060 x 2376 px FHD+
Loại
AMOLED
Oled
Mật độ
406 ppi Very high density
405 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 620 625MHz
Qualcomm Adreno 730
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
54 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Sony IMX800
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/1.49"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4680 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
73.7 mm 154.9 mm 7.6 mm Print 3D Model
74.4 mm 157.5 mm 10.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
229 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Glass , Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Black
Black Pink Green
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
86 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n12 (700), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Google Pixel 5a 5G

  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic Vs2

  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh