Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2021, 4 năm 10 tháng trước
AnTuTu
379.500 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.34"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 765G
CPU
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 620 625MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4680 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
73.7 mm 154.9 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n12 (700), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh