Google Pixel 4a với OnePlus 7

Google Pixel 4a
Google
Pixel 4a
OnePlus 7
OnePlus
7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2020, 5 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
AnTuTu
275.000 Antutu v8 Overall performance better than 60% of devices
568.900 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
5.81"
6.41"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
444 ppi Very high density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 100000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D Arc Glass, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
2x Kryo 470 2.2 GHz + 6x Kryo 470 1.8 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
7 nm
Tần số
2.2 GHz
2.84 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 618
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.73
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/2"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Google Lens
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX355
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3140 mAh
3700 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Fast Charge 20W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
69.4 mm 144.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
74.8 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
143 g
182 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black
Black
Bề mặt sử dụng
82 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone OxygenOS 12 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), ANT+, APT-x, LDAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Google Pixel 4a

  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7

  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh