Blackview BV5100 với Google Pixel 4a

Blackview BV5100
Blackview
BV5100
Google Pixel 4a
Google
Pixel 4a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 8 năm 2020, 5 năm 10 tháng trước
AnTuTu
94.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
275.000 Antutu v8 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
5.81"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
248 ppi Medium Density
444 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19.5:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 100000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25 (MT6762V)
Qualcomm Snapdragon 730G
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
2x Kryo 470 2.2 GHz + 6x Kryo 470 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 618
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.73
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.40 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Google Lens
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX214 Exmor RS
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5580 mAh
3140 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 159.4 mm 13.7 mm Print 3D Model
69.4 mm 144.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
275 g
143 g
Chất liệu
Rubber
Polycarbonate
Màu sắc
Black Yellow Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
67 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), ANT+, APT-x, LDAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV5100

  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 4a

  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4a
    6 GB · 5.81" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Google Pixel 4a
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh