fossibot S2 với Honor Magic6 Ultimate

fossibot S2
fossibot
S2
Honor Magic6 Ultimate
Honor
Magic6 Ultimate

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fossibot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
228.400 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
2.340.815 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1280 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
392 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.3 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 750
RAM
8 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.4-2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OVH9800
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 47h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 66W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.9 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.8 mm 162.5 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
227 g
Chất liệu
Polycarbonate
Metal
Màu sắc
Black Cyan
Black Purple
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với fossibot S2

  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Huawei nova 14
    Huawei
    nova 14
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    itel Zeno 20
    itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • fossibot
    S2
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    fossibot S2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic6 Ultimate

  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh