Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)
AnTuTu
2.340.815 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1280 x 2800 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.3 GHz
GPU
Adreno 750
RAM
16 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-2.0
Cảm biến
Omnivision OVH9800
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5600 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Sạc không dây
Wireless charging 66W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 162.5 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
227 g
Chất liệu
Metal
Màu sắc
Black Purple
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6 Ultimate
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6 Ultimate
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh