Fairphone 4 với Google Pixel 4

Fairphone 4
Fairphone
4
Google Pixel 4
Google
Pixel 4

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2019, 6 năm 8 tháng trước
AnTuTu
385.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
574.100 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
5.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2280 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
409 ppi Very high density
443 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
2x Kryo 570 (Cortex A77) 2.2 GHz + 6x Kryo 570 (Cortex A55) 1.8GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
7 nm
Tần số
2.2 GHz
2.84 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.7
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.40 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
25 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.90 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
3905 mAh
2800 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charge 18 W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.0 mm 10.5 mm Print 3D Model
68.8 mm 147.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
225 g
162 g
Chất liệu
Metal
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Green Jewelry Green
Black White Orange
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP54
IP68
Bề mặt sử dụng
78 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone
Stereo Speakers, 3 microphones
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Fairphone 4

  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Fairphone 3
    Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 4

  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh