Fairphone 2 với OnePlus 6

Fairphone 2
Fairphone
2
OnePlus 6
OnePlus
6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2016, 10 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2018, 8 năm 1 tháng trước
AnTuTu
37.596 Antutu v? Overall performance better than 29% of devices
445.000 Antutu v10 Overall performance better than 26% of devices

Màn hình

Kích thước
5"
6.28"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD
1080 x 2280 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
441 ppi Very high density
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
19:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Medium-sized Notch, Full sRGB standard, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Krait 400 2.3 GHz
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
10 nm
Tần số
2.3 GHz
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 330
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
2 GB
6 GB
64-bit
No
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Omnivision OV8865
Sony IMX519 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/3.2"
1/2.6"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX371 Exmor
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
2420 mAh
3300 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 20.0W
Tính năng
Removable
Non-removable
Sạc không dây
5V4A Dash Charge

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
73.0 mm 143.0 mm 11.0 mm Print 3D Model
75.4 mm 155.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
148 g
177 g
Chất liệu
Polycarbonate
Glass
Màu sắc
Black
Black
Bề mặt sử dụng
66 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat Android 7.0 Nougat
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B7 (2600), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với OnePlus 6

  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh