Doogee Fire 3 với Honor 500

Doogee Fire 3
Doogee
Fire 3
Honor 500
Honor
500

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
Honor
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
238.500 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)

Màn hình

Kích thước
5.5"
6.55"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1264 x 2736 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
293 ppi Medium Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T7200
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
4.32 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 825
RAM
3 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
8350 mAh
8000 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 91h
Tính năng
Removable, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 162.5 mm 17.8 mm Print 3D Model
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
290 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Titanium
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Gray Green Orange
Black White Blue Pink
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
62 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Doogee Fire 3

  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    Xiaomi 17 Pro
    Xiaomi
    17 Pro
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    itel Zeno 20
    itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    Fire 3
    3 GB · 5.5" · Unisoc T7200
    Doogee Fire 3
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor 500

  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    hotwav T7S
    hotwav
    T7S
    4 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh