Doogee DK10 với TCL 403

Doogee DK10
Doogee
DK10
TCL 403
TCL
403

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Doogee
TCL
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
480 x 960 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung GN1
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.31"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.8
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.75 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes
Sạc không dây
50W Wireless Charging + Reverse Charging
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 37h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
83.1 mm 181.7 mm 12.7 mm Print 3D Model
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
305 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Polycarbonate
Màu sắc
Black Silver Pale Pink
Gray Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Doogee DK10

  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh