blu G91 Pro với TCL 403

blu G91 Pro
blu
G91 Pro
TCL 403
TCL
403

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
TCL
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
350.847 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
480 x 960 px LowRes
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.05 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.8
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 165.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
182 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Gray Purple
Bề mặt sử dụng
85 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G91 Pro

  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh