Cubot X90 với Motorola Moto G77

Cubot
X90

Motorola
Moto G77
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 449.588 Antutu v11 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 200.00 ($ 234.47)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1272 x 2772 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 450 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- MediaTek Dimensity 6400
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 16 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 100 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Omnivision OVA0B40
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.8"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 30.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.0 mm 162.2 mm 9.3 mm Print 3D Model
- 77.4 mm 164.2 mm 7.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 207 g
- 182 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Faux leather
- Màu sắc
- Black Green
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64 , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

















