Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
Giá ra mắt
€ 200.00 ($ 234.47)
AnTuTu
449.588 Antutu v11 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1272 x 2772 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6400
CPU
2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 164.2 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
Chất liệu
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones