Cubot Note 60 với Honor 500

Cubot Note 60
Cubot
Note 60
Honor 500
Honor
500

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.55"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1264 x 2736 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
239 ppi Medium Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
4.32 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 825
RAM
6 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7000 mAh
8000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 28h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
84.3 mm 177.4 mm 9.8 mm Print 3D Model
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
254 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black White
Black White Blue Pink
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Cubot Note 60

  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Poco X7 Pro
    Poco
    X7 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Oppo Reno14 FS
    Oppo
    Reno14 FS
    12 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Cubot Note 60
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor 500

  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh