Cubot Note 30 với Poco C51

Cubot
Note 30

Poco
C51
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 135.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1300:1 contrast ratio, NTSC, 90% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Water Drop Notch, Brightnes 420 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P35 MT6765
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 14 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.7 mm 165.0 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 192 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black Green Cyan
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No














