Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 420 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G36
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green Cyan
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    C51
    4 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Poco C51
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh