Cubot KingKong Power 3 với Honor Play 8T

Cubot KingKong Power 3
Cubot
KingKong Power 3
Honor Play 8T
Honor
Play 8T

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
411.163 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
401 ppi Very high density
389 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
MediaTek Dimensity 6080
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 60 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KHM3
Kích thước cảm biến
1/1.33"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 89h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 165.3 mm 20.0 mm Print 3D Model
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
425 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
79 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
3 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong Power 3

  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Play 8T

  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh