Cubot KingKong ES 3 với Vivo S30 Pro mini

Cubot KingKong ES 3
Cubot
KingKong ES 3
Vivo S30 Pro mini
Vivo
S30 Pro mini

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
2.136.863 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 3,499.00 ($ 511.17)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.31"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1216 x 2640 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 9300+
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.25 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Immortalis-G720 MC12 1300MHz
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX921
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 90.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 162.5 mm 13.3 mm Print 3D Model
71.6 mm 150.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
186 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Black Yellow Pink Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong ES 3

  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo S30 Pro mini

  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30 Pro mini
    12 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9300+
    Vivo S30 Pro mini
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh