Cubot KingKong ES 3 với Honor X50 GT

Cubot KingKong ES 3
Cubot
KingKong ES 3
Honor X50 GT
Honor
X50 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1200 x 2652 px QHD
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
269 ppi Medium Density
429 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
10200 mAh
5800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 162.5 mm 13.3 mm Print 3D Model
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
192 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Orange
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong ES 3

  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X50 GT

  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh