Cubot King Kong Power 5 với Ulefone Rugking 3 Pro

Cubot King Kong Power 5
Cubot
King Kong Power 5
Ulefone Rugking 3 Pro
Ulefone
Rugking 3 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Đèn flash
Dual LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
15300 mAh
5700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 148h
~ 63h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
83.9 mm 182.8 mm 24.6 mm Print 3D Model
83.0 mm 173.8 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
538 g
286 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot King Kong Power 5

  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Rugking 3 Pro

  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh