Cubot King Kong Power 5 với lava Yuva 2

Cubot King Kong Power 5
Cubot
King Kong Power 5
lava Yuva 2
lava
Yuva 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Lava
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
157.000 Antutu v9 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
15300 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 148h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
83.9 mm 182.8 mm 24.6 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
538 g
202 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green
Blue Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot King Kong Power 5

  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Yuva 2

  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • lava
    Yuva 2
    3 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    lava Yuva 2
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh