Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.4"
Độ phân giải
1080 x 2310 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
398 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quintuple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4200 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 157.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
212 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Cubot Note 40
    Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh