centric G5 với centric S1

centric G5
centric
G5
centric S1
centric
S1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
Centric
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
AnTuTu
76.500 Antutu v? Overall performance better than 18% of devices
175.000 Antutu v? Overall performance better than 18% of devices

Màn hình

Kích thước
6.21"
6.39"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
271 ppi Medium Density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
MediaTek Helio P70 (MT6771)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2.1 GHz
GPU
PowerVR GE8320
ARM Mali-G72 MP3 900MHz
RAM
3 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Retractable front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4050 mAh
3800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
71.8 mm 155.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
163 g
165 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic , Glass
Màu sắc
Black Blue
Black Red
Bề mặt sử dụng
86 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Full Active (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với centric G5

  • centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    centric G5
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    centric G5
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    centric G5
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    centric G5
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với centric S1

  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh