centric S1 với Google Pixel 4

centric S1
centric
S1
Google Pixel 4
Google
Pixel 4

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
Google
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2019, 6 năm 8 tháng trước
AnTuTu
175.000 Antutu v? Overall performance better than 18% of devices
574.100 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.39"
5.7"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2280 px FHD+
Loại
AMOLED
Oled
Mật độ
403 ppi Very high density
443 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P70 (MT6771)
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2.1 GHz
2.84 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3 900MHz
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Retractable front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
3800 mAh
2800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charge 18 W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
68.8 mm 147.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
165 g
162 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Red
Black White Orange
Bề mặt sử dụng
85 %
80 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với centric S1

  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    centric S1
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 4

  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh