CAT S75 với Honor 90 Smart

CAT S75
CAT
S75
Honor 90 Smart
Honor
90 Smart

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Honor
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
495.000 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices
394.400 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
400 ppi Very high density
389 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 930
MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
CPU
2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
7 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5330 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 35.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage

Thân máy

Kích thước
80.0 mm 171.0 mm 11.9 mm Print 3D Model
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
76 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Đã so sánh với CAT S75

  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    CAT S53
    CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor 90 Smart

  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh