Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
394.400 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
389 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5330 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Honor 90 Smart
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh