CAT S53 với Infinix Note 40

CAT
S53

Infinix
Note 40
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cat
- Infinix
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
- 456.900 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 480
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 8 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 619
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.79
- ƒ/ 1.89
- Cảm biến
- Sony IMX582 Exmor RS
- Samsung S5KHM2
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.96"
- 1/1.52"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Pin
- Dung lượng
- 5500 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 20W wireless charge, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
- 74.5 mm 164.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 320 g
- 190 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black
- Blue Gold
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Camera trước
- Độ phân giải
- —
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- —
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore













