CAT S53 với Honor X9c

CAT S53
CAT
S53
Honor X9c
Honor
X9c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Honor
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1224 x 2700 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 619
Adreno 710
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Pin

Dung lượng
5500 mAh
6600 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 66.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
320 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65
Bề mặt sử dụng
73 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X9c

  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9c
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9c
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh